loạn xị
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Lung tung, không có trật tự, không theo thứ tự nào: "loạn xị" dùng để mô tả tình trạng hỗn độn, lộn xộn, không được sắp xếp gọn gàng hoặc không theo một quy tắc, trình tự nào cả.
- Hỗn loạn, rối bời: Có thể dùng để mô tả một cảnh tượng, tình huống hoặc suy nghĩ rất rối ren, không rõ ràng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Căn phòng bừa bộn, đồ đạc để loạn xị khắp nơi. (Căn phòng bừa bộn, đồ đạc để lung tung khắp nơi.)
- Sau trận bão, khu chợ tan hoang, hàng hóa vứt loạn xị dưới đất. (Sau trận bão, khu chợ tan hoang, hàng hóa vứt bừa bãi dưới đất.)
- Đầu óc tôi lúc này loạn xị quá, chẳng nghĩ được ra việc gì. (Đầu óc tôi lúc này rối bời quá, chẳng nghĩ được ra việc gì.)
Các cách sử dụng nâng cao
"chạy loạn xị": chạy một cách hỗn loạn, không có phương hướng, thường vì hoảng sợ hoặc vội vàng.
- Nghe tiếng nổ, mọi người hoảng hốt chạy loạn xị. (Nghe tiếng nổ, mọi người hoảng hốt chạy tán loạn.)
"nói loạn xị": nói một cách lộn xộn, không có logic, không rõ ý.
- Anh ta lo lắng đến mức nói loạn xị, chẳng ai hiểu anh ấy muốn gì. (Anh ta lo lắng đến mức nói lung tung, chẳng ai hiểu anh ấy muốn gì.)
Biến thể và từ gần giống
Loạn xạ (tính từ): Có nghĩa tương tự "loạn xị", chỉ sự hỗn độn, lung tung. Đây là một biến thể phổ biến.
- Giấy tờ trên bàn anh ấy để loạn xạ, khó tìm lắm. (Giấy tờ trên bàn anh ấy để lung tung, khó tìm lắm.)
Lộn xộn (tính từ): Không có trật tự, bừa bộn. Nghĩa gần giống nhưng ít mang sắc thái thông tục hơn "loạn xị".
- Hỗn độn (tính từ): Rất lộn xộn, rối ren đến mức khó kiểm soát. Mức độ thường mạnh hơn "loạn xị".
Từ đồng nghĩa
- Bừa bộn: để đồ đạc không ngăn nắp, không gọn gàng.
- Linh tinh: nhiều thứ lặt vặt, nhỏ nhặt trộn lẫn, không có hệ thống.
- Tán loạn: (thường dùng cho đám đông) chạy hoặc hoạt động một cách hỗn loạn, mất trật tự.
Từ trái nghĩa
- Ngăn nắp: có trật tự, sắp xếp gọn gàng.
- Trật tự: có tổ chức, có quy củ, không lộn xộn.
- Quy củ: theo đúng phép tắc, khuôn phép đã định.
Lưu ý sử dụng
- "Loạn xị" là một từ thuần Việt, mang sắc thái thông tục, khẩu ngữ. Nên tránh dùng trong văn bản hành chính, trang trọng.
- Từ này thường dùng trong giao tiếp hàng ngày để phàn nàn hoặc mô tả sự bừa bộn, hỗn độn một cách sinh động.
- Lung tung không thứ tự.